khổ tâm

Học thuật
Thân thiện
khổ tâm

Một người mẹ khổ tâm nhìn con trai mình rời đi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tâm trạng đau buồn, lo lắng, day dứt trong lòng: "khổ tâm" diễn tả trạng thái tinh thần đau khổ, phiền muộn xuất phát từ những suy nghĩ, nỗi niềm riêng tư, thường do hoàn cảnh hoặc mối quan hệ gây ra.
    • Chịu đựng nỗi đau về tinh thần, tình cảm: Nhấn mạnh sự chịu đựng nỗi khổ từ bên trong, khác với "khổ cực" thường chỉ sự vất vả về thể xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thấy con cái bất hòa, ông bà rất khổ tâm. (Thấy con cái bất hòa, ông bà rất đau lòng.)
    • ấy khổ tâm mãi không tìm được công việc ưng ý. ( ấy day dứt, buồn phiền mãi không tìm được công việc ưng ý.)
    • Đừng khổ tâm những chuyện nhỏ nhặt ấy. (Đừng đau lòng, phiền muộn những chuyện nhỏ nhặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nỗi khổ tâm": dùng như một danh từ chỉ nỗi niềm đau buồn, phiền muộn cụ thể.

    • Anh ấy giấu kín nỗi khổ tâm của mình, không muốn chia sẻ với ai. (Anh ấy giấu kín nỗi đau buồn trong lòng của mình, không muốn chia sẻ với ai.)
  • "khổ tâm khổ trí": thành ngữ nhấn mạnh sự khổ sở cả về tâm tư lẫn trí óc, lo nghĩ nhiều.

    • chuyện gia đình, ấy khổ tâm khổ trí, người gầy hẳn đi. ( chuyện gia đình, ấy đau buồn lo nghĩ nhiều, người gầy hẳn đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổ sở (tính từ): vất vả, cực nhọc (có thể cả về thể chất lẫn tinh thần, nhưng thường thiên về thể chất hơn "khổ tâm").

    • Cuộc sống mưu sinh nơi thành thị thật khổ sở. (Cuộc sống mưu sinh nơi thành thị thật vất vả.)
  • Đau lòng (tính từ): gần nghĩa nhất với "khổ tâm", chỉ cảm giác đau đớn, xót xa trong lòng.

    • Cảnh tượng đó thật đau lòng. (Cảnh tượng đó thật khiến lòng đau xót.)
  • Phiền muộn (tính từ): buồn , nhiều điều lo nghĩ.

    • Anh ấy trông có vẻ phiền muộn chuyện công việc. (Anh ấy trông có vẻ buồn , lo lắng chuyện công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn phiền: buồn điều phiền não trong lòng.
  • Day dứt: cảm giác áy náy, không yên lòng về một điều đó.
  • Xót xa: cảm thấy đau đớn, thương cảm sâu sắc.
Từ trái nghĩa
  • Thanh thản: yên ổn, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
  • Vui vẻ: tâm trạng phấn chấn, hạnh phúc.
  • An lòng: cảm thấy yên tâm, không còn lo nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Khổ tâm khổ tứ: (biến thể của "khổ tâm khổ trí") nhấn mạnh nỗi khổ về mặt tư tưởng, suy nghĩ.
    • Lo cho tương lai các con, bố mẹ khổ tâm khổ tứ. (Lo cho tương lai các con, bố mẹ đau buồn lo nghĩ rất nhiều.)
khổ tâm

Một người mẹ khổ tâm nhìn con trai mình rời đi.

  1. t. Đau lòng. Nỗi khổ tâm. Khổ tâm con cái.